Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 脚: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他在家里用纸把自己的脚画了下来。 — Ở nhà, anh ta lấy giấy đồ lại bàn chân mình.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi这个人的脚抬得高,那个人的手动得快。 — Người này nhấc chân cao, người kia vung tay nhanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân他一边画一边说:“我还能给它画上四只脚呢!” — Vừa vẽ anh ta vừa nói: “Tôi còn vẽ thêm được cho nó bốn cái chân nữa cơ!”HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脚vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.