Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 瘦: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCon rắn trong chén rượu接下来的半年,他吃不下饭,人瘦得吓人。 — Nửa năm sau đó, ông ăn không nổi, người gầy đến phát sợ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 瘦vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 364 câu trong đề này hỏi thẳng vào 瘦vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 513 câu trong đề này hỏi thẳng vào 瘦vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 5 đề thi thử với 15 câu hỏi · chưa có hội thoại.