Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们去__玩。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他学习非常__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 房间里的__开着。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__很忙。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我等了很__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们去看__吧。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__电脑看书。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我家在城市__边。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__有点儿疼。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 天气热,快开__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我们去公园玩。
Câu 30 · Đọc hiểu 他学习非常认真。
Câu 31 · Đọc hiểu 房间里的灯开着。
Câu 32 · Đọc hiểu 他一般很忙。
Câu 33 · Đọc hiểu 我等了很久。
Câu 34 · Đọc hiểu 我们去看比赛吧。
Câu 35 · Đọc hiểu 我用电脑看书。