11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 脚 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+811A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
脚 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 脚 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他在家里用纸把自己的脚画了下来。 — Ở nhà, anh ta lấy giấy đồ lại bàn chân mình.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi这个人的脚抬得高,那个人的手动得快。 — Người này nhấc chân cao, người kia vung tay nhanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân他一边画一边说:“我还能给它画上四只脚呢!” — Vừa vẽ anh ta vừa nói: “Tôi còn vẽ thêm được cho nó bốn cái chân nữa cơ!”HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脚vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.