7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 肚 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+809A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
肚 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 肚 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng医生,我这两天肚子一直不舒服。 — Bác sĩ, hai hôm nay bụng tôi cứ khó chịu.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCon rắn trong chén rượu回家当天夜里,他就觉得肚子疼。 — Ngay đêm về nhà, ông đã thấy đau bụng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua那人肚子上有个刀口,血流了一路。 — Bụng người ấy có một vết dao, máu chảy suốt dọc đường.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.