8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 肯 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+80AF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
肯 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 肯 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp长期这样下去,身体肯定吃不消。 — Kéo dài thế này thì sức khoẻ chắc chắn chịu không xuể.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnHai con dê trên cầu两只羊谁也不肯让谁。 — Hai con dê chẳng con nào chịu nhường con nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi后来的人常说,真正搬走大山的不是力气,而是一代一代不肯放弃的心。 — Người đời sau thường nói, thứ dời được núi không phải sức lực, mà là tấm lòng đời này qua đời khác không chịu bỏ cuộc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm说话的声音越来越大,谁也不肯先停。 — Tiếng nói mỗi lúc một to, chẳng ai chịu dừng trước.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.