Bài 25 · HSK 4
著名预习亚洲儿童友谊回忆永远究竟竟然肯定距离优秀无满
14từ mới
12chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
948từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 9 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
- 著名nổi tiếngâm Hán-Việt trứ danhĐọc quen tai: “trứ danh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 预习chuẩn bị bàiâm Hán-Việt dự tậpÂm Hán-Việt “dự tập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 亚洲châu Áâm Hán-Việt á châuGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “á châu” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 儿童trẻ emâm Hán-Việt nhi đồngĐọc quen tai: “nhi đồng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 友谊tình bạnâm Hán-Việt hữu nghịĐọc quen tai: “hữu nghị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 回忆nhớ lại, hồi tưởngâm Hán-Việt hồi ứcĐọc quen tai: “hồi ức”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 永远mãi mãiâm Hán-Việt vĩnh viễnĐọc quen tai: “vĩnh viễn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 究竟rốt cuộc, suy cho cùngâm Hán-Việt cứu cánhĐọc quen tai: “cứu cánh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 竟然vậy mà, lạiâm Hán-Việt cánh nhiênÂm Hán-Việt “cánh nhiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 肯定chắc chắn, công nhậnâm Hán-Việt khẳng địnhĐọc quen tai: “khẳng định”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 距离khoảng cáchâm Hán-Việt cự lyĐọc quen tai: “cự ly”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 优秀giỏi, xuất sắcâm Hán-Việt ưu túĐọc quen tai: “ưu tú”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无khôngâm Hán-Việt vôTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vô”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 满đầy, thỏa mãn, trọn vẹnâm Hán-Việt mãnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mãn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
13 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nổi tiếng, viết
TRỨ
11 nét
trước, chuẩn bị
DỰ
10 nét
thứ hai, kém, châu Á
Á
6 nét
châu, cù lao
CHÂU
9 nét
trẻ con, người chưa trưởng thành
ĐỒNG
12 nét
tình nghĩa, giao thiệp
NGHỊ
10 nét
nhớ, ghi nhớ
ỨC
4 nét
mãi mãi, lâu dài
VĨNH
5 nét
cuối cùng, rốt cuộc
CÁNH
11 nét
bằng lòng, chịu
KHẲNG
8 nét
khoảng cách (danh từ), cách xa (động từ)
CỰ
11 nét
tốt tươi, ưu tú (tú tài là nghĩa phái sinh)
TÚ
7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
在…上 / 中 / 下 — khung phạm vi
在 + danh từ + 上/中/下Không chỉ vị trí vật lý mà chỉ phạm vi trừu tượng: 在工作上 là về mặt công việc, 在他的帮助下 là nhờ sự giúp đỡ của anh ấy.
- 在老师的帮助下,我进步了。Nhờ sự giúp đỡ của thầy, tôi tiến bộ lên.
Người Việt hay sai chỗ này: Chọn nhầm 上/中/下 là lỗi hay gặp. 下 dùng cho điều kiện và sự hỗ trợ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →