Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
以 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 以)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 以: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác我想穿一下,可以吗? — Tôi mặc thử một chút được không?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba现在我大了,爸爸的身体没有以前好。 — Giờ tôi đã lớn, sức khoẻ ba không còn được như xưa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây从那以后,他每天都在树下放一个碗。 — Từ đó, ngày nào ông cũng để sẵn một cái bát dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 72 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 27 hội thoại.