Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 不要__别人。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__三点到。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们这个月__考试。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他又高又__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__吃药。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是今天的__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你不知道吗?
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__大家的欢迎。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这篇__很长。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每周打__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们要__学习为主。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 客人在__等你。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 不要笑话别人。
Câu 34 · Đọc hiểu 他大概三点到。
Câu 35 · Đọc hiểu 我们这个月底考试。
Câu 36 · Đọc hiểu 他又高又帅。
Câu 37 · Đọc hiểu 请按时吃药。
Câu 38 · Đọc hiểu 这是今天的重点。
Câu 39 · Đọc hiểu 难道你不知道吗?
Câu 40 · Đọc hiểu 他受到大家的欢迎。