在 + danh từ + 上/中/下Không chỉ vị trí vật lý mà chỉ phạm vi trừu tượng: 在工作上 là về mặt công việc, 在他的帮助下 là nhờ sự giúp đỡ của anh ấy.
Người Việt hay sai chỗ này: Chọn nhầm 上/中/下 là lỗi hay gặp. 下 dùng cho điều kiện và sự hỗ trợ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →