Bài 25 · HSK 4

研究诚实到底失败尊重工资技术教授消息礼貌聚会
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
12từ mới
12chữ Hán mới
+28từ cấp trên chứa chữ của bài
944từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

1/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 8 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

10 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nghiên cứu, mài
NGHIÊN
yán9 nét
xét kỹ, cùng tận
CỨU
jiū7 nét
chân thành, thành thật
THÀNH
chéng8 nét
đáy, cuối
ĐỂ
8 nét
thua, hỏng
BẠI
bài8 nét
kính trọng, tôn quý
TÔN
zūn12 nét
tiền vốn, cung cấp
10 nét
kỹ năng, nghề
KỸ
7 nét
trao, dạy
THỤ
shòu11 nét
mất đi, tiêu thụ
TIÊU
xiāo10 nét
vẻ mặt, diện mạo
MẠO
mào14 nét
tụ tập, tập trung
TỤ
14 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 10 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

在…上 / 中 / 下 — khung phạm vi

在 + danh từ + 上/中/下

Không chỉ vị trí vật lý mà chỉ phạm vi trừu tượng: 在工作上 là về mặt công việc, 在他的帮助下 là nhờ sự giúp đỡ của anh ấy.

  • 在老师的帮助下,我进步了。Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ jìnbù le.Nhờ sự giúp đỡ của thầy, tôi tiến bộ lên.

Người Việt hay sai chỗ này: Chọn nhầm 上/中/下 là lỗi hay gặp. 下 dùng cho điều kiện và sự hỗ trợ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →