8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 败 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+8D25). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
败 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 败 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 154 · 貝 bốivỏ sò; tiền của · 7 nét · kho có 36 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý有没有失败的例子? — Có ví dụ nào thất bại không?HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnVẽ rắn thêm chân后来人们常说,多做的那一步,往往才是真正失败的原因。 — Về sau người ta thường nói, chính cái bước làm thừa mới thường là nguyên nhân thật sự của thất bại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他选了认输,因为写这首诗的人那年刚打了败仗。 — Ông chọn chịu thua, vì người viết bài thơ ấy năm đó vừa thua trận.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình有户人家败落了,院子里剩下一口大钟。 — Có một nhà sa sút, trong sân còn lại một quả chuông lớn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.