Bài 71 · HSK 5

老婆老鼠鼠标耽误肌肉肥皂胃口胶水脖子蔬菜讽刺试卷询问咨询象棋
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
14chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
2.321từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 15 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

13 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bà, vợ
11 nét
con chuột
THỬ
shǔ13 nét
chậm trễ, ham mê
ĐAM
dān10 nét
bắp thịt
6 nét
xà phòng, đen
TẠO
zào7 nét
dạ dày
VỊ
wèi9 nét
keo dán, cao su
GIAO
jiāo10 nét
mỉa mai, ngâm vịnh
PHÚNG
fěng6 nét
cuộn, quyển
QUYỂN
juàn8 nét
hỏi, tra hỏi
TUÂN
xún8 nét
bàn bạc, hỏi han
9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 13 chữ