Từ · HSK 5

chuột máy tính

Âm Hán-Việt: thử tiêu
shǔthanh 3 · võng rồi lênbiāothanh 1 · cao đều
Phồn thể: 鼠標
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thử tiêu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个鼠标坏了。
Zhè gè shǔ biāo huài le.
Con chuột này hỏng rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.