13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 鼠 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+9F20). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
鼠 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 鼠 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 70 của HSK 5đơn vị 14 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 208 · 鼠 thửcon chuột · 13 nétmở trang bộ thủ →TruyệnSư tử và con chuột nhắt一只老鼠从它身上跑过去。 — Một con chuột nhắt chạy ngang qua mình nó.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它睁开眼,一只老鼠正在它脸上跑来跑去。 — Nó mở mắt, một con chuột đang chạy tới chạy lui trên mặt nó.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.