Bài 68 · HSK 5

抓紧押金抽屉拥挤掌握鼓掌推荐措施摔倒无奈时髦曾经柜台桔子梳子
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
14chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
2.276từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 15 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

14 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bắt, tóm
TRẢO
zhuā7 nét
giam giữ, thế chấp
ÁP
8 nét
ngăn kéo, vỉ hấp
THẾ
ti8 nét
chen chúc, ép
TỄ
9 nét
lòng bàn tay, nắm giữ
CHƯỞNG
zhǎng12 nét
giới thiệu, cỏ tranh
TIẾN
jiàn9 nét
bố trí, sắp xếp
THỐ
cuò11 nét
ngã, quăng
SUẤT
shuāi14 nét
thế nào, làm sao (thường dùng trong từ ghép như 'nại hà')
NẠI
nài8 nét
tóc dài, kiểu tóc thời thượng, người tài giỏi
MAO
máo14 nét
từng, đã qua
TỪNG
céng12 nét
quýt
QUẤT
10 nét
lược, chải
shū11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 14 chữ