10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 倒 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+5012). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
倒 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 倒 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến这倒是真的,我承认这个优点。 — Cái này thì đúng thật, tôi công nhận ưu điểm đó.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnÔng lão bán dầu然后他拿起油,慢慢往下倒。 — Rồi ông nhấc dầu lên, từ từ rót xuống.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi老人指着远处说:“倒进海里就行了。” — Ông lão chỉ về phía xa: “Đổ xuống biển là xong.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa邻居们都来安慰他,说这是件倒霉的事。 — Hàng xóm kéo đến an ủi, bảo rằng đó là chuyện xui xẻo.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倒vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倒vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.