Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__过期了。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống __时间,他变了。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__喜欢看书。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们的钱不__买车。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 过年我要去看看__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__到了你的信。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __很长。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我需要__这张纸。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里是__乐园。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你喜欢,就买吧。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他住在__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 小心,别把水__了。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我的签证过期了。
Câu 34 · Đọc hiểu 随着时间,他变了。
Câu 35 · Đọc hiểu 我平时喜欢看书。
Câu 36 · Đọc hiểu 我们的钱不够买车。
Câu 37 · Đọc hiểu 过年我要去看看亲戚。
Câu 38 · Đọc hiểu 我收到了你的信。
Câu 39 · Đọc hiểu 长江很长。
Câu 40 · Đọc hiểu 我需要复印这张纸。