Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
倒 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 倒)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 倒: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 9 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến这倒是真的,我承认这个优点。 — Cái này thì đúng thật, tôi công nhận ưu điểm đó.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnÔng lão bán dầu然后他拿起油,慢慢往下倒。 — Rồi ông nhấc dầu lên, từ từ rót xuống.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi老人指着远处说:“倒进海里就行了。” — Ông lão chỉ về phía xa: “Đổ xuống biển là xong.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa邻居们都来安慰他,说这是件倒霉的事。 — Hàng xóm kéo đến an ủi, bảo rằng đó là chuyện xui xẻo.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倒vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倒vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.