Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
存 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 存)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 存: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 9 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他把每天的数字抄在纸上,一页一页存进铁盒子。 — Anh chép con số mỗi ngày lên giấy, từng trang từng trang cất vào hộp sắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm他说母亲上个月走了,手机里存着我的号。 — Anh bảo mẹ anh mất tháng trước, trong điện thoại có lưu số tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 494 câu trong đề này hỏi thẳng vào 存vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 存vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 602 câu trong đề này hỏi thẳng vào 存vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.