Từ · HSK 4

bóng bàn

Âm Hán-Việt: binh bàng cầu
pīngthanh 1 · cao đềupāngthanh 1 · cao đềuqiúthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “binh bàng cầu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我喜欢打乒乓球。
Wǒ xǐhuan dǎ pīngpāngqiú.
Tôi thích chơi bóng bàn.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.