Từ · HSK 5

nắm vững, làm chủ

Âm Hán-Việt: chưởng ác
zhǎngthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chưởng ác” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他掌握了这个技术。
Tā zhǎng wò le zhè gè jì shù.
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.