Từ · HSK 5

ngăn kéo

Âm Hán-Việt: trừu thế
chōuthanh 1 · cao đềutithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 抽屜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trừu thế” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
钥匙在抽屉里。
Yào shi zài chōu ti lǐ.
Chìa khoá ở trong ngăn kéo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.