11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 推 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+63A8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
推 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 推 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHai con dê trên cầu它们越说越气,就在桥上推来推去。 — Càng cãi càng tức, chúng húc đẩy nhau ngay trên cầu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê又过了半个月,一个中年男人推门进来。 — Nửa tháng nữa trôi qua, một người đàn ông trung niên đẩy cửa bước vào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức有个中年女人在门口站了三天才推门进去。 — Có người đàn bà trung niên đứng ngoài cửa ba ngày mới đẩy cửa bước vào.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 604 câu trong đề này hỏi thẳng vào 推vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.