6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 扫 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+626B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
扫 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 扫 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCâu nói con robot tự học được儿子说,这叫机器人,能扫地,能说话。 — Con trai bảo: cái này gọi là robot, quét nhà được, nói được.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ那老人年纪很大,平时只扫院子,不大说话。 — Cụ già ấy tuổi đã cao, thường ngày chỉ quét sân, ít nói.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng负责打扫这层楼的,是个五十多岁的女人。 — Người phụ trách quét dọn tầng này là một phụ nữ ngoài năm mươi.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.