Bài 17 · HSK 3

季节容易新鲜盘子遇到只有地铁
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
10từ mới
10chữ Hán mới
+18từ cấp trên chứa chữ của bài
490từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

6 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đồng
NGUYÊN
yuán4 nét
khắc (15 phút)
KHẮC
8 nét
mùa, quý
QUÝ
8 nét
dung chứa, vẻ mặt
DUNG
róng10 nét
dễ, thay đổi
DỊ
8 nét
tươi, ít
TIÊN
xiān14 nét
mâm, đĩa
BÀN
pán11 nét
gặp, đối xử
NGỘ
12 nét
lượng từ (cho một chiếc/con), chỉ (phó từ)
CHỈ
zhǐ5 nét
sắt
THIẾT
tiě10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 6 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Lặp động từ

AA · A一A · AABB

Lặp động từ làm hành động nhẹ đi, ngắn lại, lịch sự hơn — giống “thử… một chút” trong tiếng Việt.

  • 你看看这个。Nǐ kànkan zhège.Bạn xem cái này chút xem.
  • 我们休息休息吧。Wǒmen xiūxi xiūxi ba.Chúng ta nghỉ chút đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Động từ hai âm thì lặp cả cụm (休息休息), không lặp từng chữ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →