6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 有 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+6709). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
有 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 有 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 74 · 月 nguyệtmặt trăng, tháng · 4 nét · kho có 7 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn在家。有什么事情吗? — Ở nhà. Có việc gì thế?HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有黑的吗?我喜欢黑的。 — Có màu đen không? Tôi thích màu đen.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnMười đồng mua táo小明有十块钱,他买了三个。 — Tiểu Minh có mười đồng, cậu mua ba quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố猫看了看爸爸,没有下来。 — Mèo liếc bố một cái rồi vẫn nằm im.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 113 truyện · 35 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.