4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 月 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+6708). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
月 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
月 đứng đầu từ2 từ
月 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 月 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 15 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 74 · 月 nguyệtmặt trăng, tháng · 4 nét · kho có 7 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phòng cho thuê这个房间一个月多少钱? — Phòng này một tháng bao nhiêu tiền?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách一次可以借五本,一个月还。 — Một lần mượn được năm quyển, một tháng trả.HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他的同学小月来了。 — Bạn cùng lớp là Tiểu Nguyệt đi tới.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc半个月以后,他到了一个很冷的地方。 — Nửa tháng sau, ông đến một vùng rất lạnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi于是他带上钱和衣服,走了半个月才到那座城。 — Thế là anh mang theo tiền và quần áo, đi ròng rã nửa tháng mới tới toà thành ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 月vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 月vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 9 hội thoại · 5 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.