Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
月 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 月)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 月: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê这个房间一个月多少钱? — Phòng này một tháng bao nhiêu tiền?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách一次可以借五本,一个月还。 — Một lần mượn được năm quyển, một tháng trả.HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他的同学小月来了。 — Bạn cùng lớp là Tiểu Nguyệt đi tới.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc半个月以后,他到了一个很冷的地方。 — Nửa tháng sau, ông đến một vùng rất lạnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi于是他带上钱和衣服,走了半个月才到那座城。 — Thế là anh mang theo tiền và quần áo, đi ròng rã nửa tháng mới tới toà thành ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 月vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 月vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 月vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 5 đề thi thử với 9 câu hỏi · 9 hội thoại.