Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
太 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 太)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 太: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa太高兴!几点看? — Vui quá! Mấy giờ xem?HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东想回家,雨太大了。 — Tiểu Đông muốn về nhà, nhưng mưa to quá.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我的菜不太好吃。 — Món của tôi không ngon lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp路太小了,两个人不能一起过去。 — Lối quá hẹp, hai người không thể cùng qua.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 太vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 太vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 太vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 36 truyện · 8 đề thi thử với 16 câu hỏi · 10 hội thoại.