Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 衣服: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam都是衣服和几本书。 — Toàn quần áo và mấy quyển sách.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh妈妈说:“北京很冷,衣服多买一些。” — Mẹ dặn: "Bắc Kinh lạnh lắm, nhớ sắm thêm áo nghe con."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời这时候,路上走来一个人,身上穿着一件厚衣服。 — Vừa lúc ấy, trên đường có người đi tới, mình khoác một chiếc áo dày.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi于是他带上钱和衣服,走了半个月才到那座城。 — Thế là anh mang theo tiền và quần áo, đi ròng rã nửa tháng mới tới toà thành ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 衣服vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 衣服vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 衣服vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 3 hội thoại.