Từ · HSK 5

khắc phục, vượt qua

Âm Hán-Việt: khắc phục
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “khắc phục” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他克服了很多困难。
Tā kè fú le hěn duō kùn nan.
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.