Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
冷 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 冷)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 冷: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch不太冷,北京很漂亮! — Không lạnh lắm, Bắc Kinh rất đẹp!HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm四点钟,天气冷了,下雨了。 — Bốn giờ, trời trở lạnh rồi đổ mưa.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh妈妈说:“北京很冷,衣服多买一些。” — Mẹ dặn: "Bắc Kinh lạnh lắm, nhớ sắm thêm áo nghe con."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从早上等到晚上,天很冷,还下了雨。 — Đợi từ sáng đến tối, trời rét, lại còn đổ mưa.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 冷vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 冷vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 冷vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 15 đề thi thử với 38 câu hỏi · 2 hội thoại.