Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Chủ đề · 78 từ HSK 1–6

Thời tiết và thiên nhiên

mưa nắng, nhiệt độ, cây cối, động vật, môi trường

Trong 78 từ ở đây, 11 từ bạn đã biết mà chưa biết là mình biết — ghép âm Hán-Việt lại ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa, không phải học thuộc, chỉ cần nhận ra. Nhưng 9 từ là bẫy: âm Hán-Việt nghe rất quen nên dễ tin là đã hiểu, trong khi nghĩa thật lệch đi. 34 từ còn lại thì không có đường tắt nào — học thẳng mặt chữ.

Đoán được 11Bẫy — từ giả bạn 9Không đoán được 34
Chia nhỏ để học từng buổi

4 từ trong chủ đề này chưa xếp được vào tiểu chủ đề nào — hai lượt phân loại độc lập không thống nhất, nên để trống thay vì đoán bừa. Chúng vẫn nằm đủ trong danh sách theo cấp bên dưới.

Danh sách đầy đủ theo cấp

HSK 1

6 từ

HSK 2

3 từ

HSK 3

11 từ

HSK 4

17 từ

HSK 5

37 từ
ànngạnbờTừ một chữ彩虹cǎi hóngthái hồngcầu vồngKhông đoán được潮湿cháo shītrào thấpẩm ướtKhông đoán được池塘chí tángtrì đườngao, đầmKhông đoán được翅膀chì bǎngsí bảngcánhKhông đoán được大象dà xiàngđại tượngcon voiKhông đoán được岛屿dǎo yǔđảo tựđảoKhông đoán được地震dì zhènđịa chấnđộng đấtBẫy — từ giả bạntíchgiọtTừ một chữdòngđôngđóng băng, đông lạnhTừ một chữ风景fēng jǐngphong cảnhphong cảnhĐoán được干燥gān zàocan táokhô ráo, hanh khôKhông đoán đượcgēncănrễ, gốcTừ một chữ猴子hóu zihầu tửcon khỉKhông đoán được蝴蝶hú diéhồ điệpcon bướmBẫy — từ giả bạn昆虫kūn chóngcôn trùngcôn trùngĐoán được老鼠lǎo shǔlão thửchuộtKhông đoán đượcléilôisấm, mìnTừ một chữ蜜蜂mì fēngmật phongcon ongKhông đoán đượcpiāophiêubay, phất phơTừ một chữ闪电shǎn diànthiểm điệnchớp, tia chớpKhông đoán đượcshécon rắnTừ một chữ狮子shī zisư tửsư tửĐoán được湿润shī rùnthấp nhuậnẩm ướtKhông đoán được石头shí touthạch đầuhòn đá, cục đáKhông đoán được天空tiān kōngthiên khôngbầu trờiKhông đoán được土地tǔ dìthổ địađất đaiBẫy — từ giả bạn兔子tù zithỏ tửcon thỏKhông đoán được温暖wēn nuǎnôn noãnấm ápKhông đoán đượcvụsương mùTừ một chữ小麦xiǎo màitiểu mạchlúa mìBẫy — từ giả bạn影子yǐng ziảnh tửcái bóng, bóng dángKhông đoán được预报yù bàodự báodự báoĐoán được灾害zāi hàitai hạitai họa, thảm họaBẫy — từ giả bạn着火zháo huǒtrước hoảbốc cháy, bén lửaKhông đoán đượczhūtrưcon heoTừ một chữ竹子zhú zitrúc tửcây treKhông đoán được

HSK 6

4 từ