Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
自 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 自然)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 自然: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng自然损坏我修,人为损坏你赔。 — Hỏng tự nhiên tôi sửa, hỏng do người thì anh đền.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnĐi xa học cách bước đi别人走得很自然,他走得像在跳。 — Người ta bước rất tự nhiên, còn anh bước như đang nhảy.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao说话大方,眼睛也看着他,笑得很自然。 — Nói chuyện thoải mái, mắt cũng nhìn thẳng vào ông, cười rất tự nhiên.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình他心里想,我听不见,别人自然也听不见。 — Trong bụng hắn nghĩ, mình không nghe thấy thì người khác dĩ nhiên cũng không.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.