Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
当 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 当然)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 当然: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn当然可以,我们有小碗。 — Tất nhiên được, bên tôi có bát nhỏ.HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo当然可以,试衣间在那边。 — Tất nhiên được, phòng thử ở đằng kia.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ朋友笑着说,当然不信。 — Người bạn cười đáp: đương nhiên là không tin.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái nồi biết đẻ他说既然是我锅生的,那当然归我。 — Ông bảo đã là do nồi ta đẻ ra, tất nhiên thuộc về ta.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố朋友说当然,不然还能在哪里吃。 — Bạn tôi bảo tất nhiên, chứ ăn ở đâu được nữa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 144 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当然vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当然vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 462 câu trong đề này hỏi thẳng vào 当然vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · 2 hội thoại.