Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__吧,我知道。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__很忙。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__去北京。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我看了这__话。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我每天看__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去__看书。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面有很多__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 弟弟__了,要吃药。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__的问题。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请大家__起来。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 你放心吧,我知道。
Câu 30 · Đọc hiểu 他一般很忙。
Câu 31 · Đọc hiểu 我当然去北京。
Câu 32 · Đọc hiểu 我看了这段话。
Câu 33 · Đọc hiểu 我每天看新闻。
Câu 34 · Đọc hiểu 我去图书馆看书。
Câu 35 · Đọc hiểu 外面有很多树。