Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
发 còn mở khoá 20 từ nữa (chưa kể chính 发现)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 发现: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnLên nhầm chuyến tàu车开了半个小时他才发现。 — Tàu chạy được nửa tiếng cậu mới nhận ra.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình到了鞋店他才发现,那张纸忘在家里了。 — Tới nơi anh ta mới phát hiện đã bỏ quên tờ giấy ở nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người发现的时候,他的脸一下子红了。 — Lúc phát hiện ra, mặt cậu đỏ bừng lên.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 发现vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 261 câu trong đề này hỏi thẳng vào 发现vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 发现vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 5 đề thi thử với 15 câu hỏi · chưa có hội thoại.