Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
发 còn mở khoá 19 từ nữa (chưa kể chính 发生)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 发生: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 4đơn vị 2 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnCái tủ sách đầu ngõ到了第三个月,奇怪的事情发生了。 — Sang tháng thứ ba thì xảy ra chuyện lạ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 发生vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 594 câu trong đề này hỏi thẳng vào 发生vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.