Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的__是什么?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的手机坏了,需要__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面__什么事了?
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请告诉我你的电话__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__不太好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想给妈妈__一封信。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个故事让我很__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 祝你旅行__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们的__很深。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我今天很__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一名优秀的__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试__出来了。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 你的职业是什么?
Câu 34 · Đọc hiểu 我的手机坏了,需要修理。
Câu 35 · Đọc hiểu 外面发生什么事了?
Câu 36 · Đọc hiểu 请告诉我你的电话号码。
Câu 37 · Đọc hiểu 他的脾气不太好。
Câu 38 · Đọc hiểu 我想给妈妈寄一封信。
Câu 39 · Đọc hiểu 这个故事让我很感动。
Câu 40 · Đọc hiểu 祝你旅行愉快。