← Bài 9Bài 11 →

Bài 10 · HSK 4

原来发生同情地球大夫实在左右平时开心当时心情性格严格合格
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
2chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
738từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

2 chữ Hán mới

21 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tính cách, giới tính
TÍNH
xìng8 nét
tiêu chuẩn, khung
CÁCH
gé10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 21 chữ