7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 识 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+8BC6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
识 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
识 đứng đầu từ1 từ
识 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 识 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiLàm quen bạn mới太好了,认识你很高兴。 — Tốt quá, rất vui được quen bạn.HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnNgười chỉ đường那天下午,小红认识了一个新朋友。 — Chiều hôm ấy, Tiểu Hồng quen thêm được một người bạn mới.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红说,一把伞让她认识了一位新朋友。 — Tiểu Hồng bảo, một chiếc ô đã cho cô bé một người bạn mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng工程师沉默了一会儿,说这算是背景知识。 — Nữ kỹ sư im lặng một lúc, bảo cái đó coi như kiến thức nền.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.