10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 课 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+8BFE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
课 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 课 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTìm việc làm thêm三天,因为我还要上课。 — Ba ngày, vì tôi còn phải đi học.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim星期六有空,星期天要上课。 — Thứ bảy rảnh, chủ nhật phải đi học.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下午的课很长,小红有点累。 — Tiết chiều dài lê thê, Tiểu Hồng thấy hơi mệt.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe后来他给学生上课,第一句话总是先看看对面坐的是谁。 — Về sau anh lên lớp dạy học trò, câu đầu tiên bao giờ cũng là: hãy nhìn xem người ngồi đối diện mình là ai đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他上课总是睡觉,老师叫他好几次都没有用。 — Cậu ấy toàn ngủ trong giờ, cô gọi mấy lần cũng chẳng ăn thua.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 课vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 课vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 3 hội thoại · 6 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.