Từ · HSK 6

đề tài, nhiệm vụ

Âm Hán-Việt: khoá đề
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 課題
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khoá đề” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在研究一个课题。
Tā zài yán jiū yí gè kè tí.
Anh ấy đang nghiên cứu một đề tài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.