8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 试 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+8BD5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
试 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
试 đứng đầu từ4 từ
试 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 试 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo黑色也行,能试一下吗? — Màu đen cũng được, thử được không?HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình旁边的人问他,你为什么不用脚试一试? — Người bên cạnh hỏi, sao anh không xỏ chân vào thử luôn?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我那年正在准备考试,听见琴声就写不下去。 — Năm ấy tôi đang ôn thi, nghe tiếng đàn là không viết nổi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 试vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 试vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 1 hội thoại · 3 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.