Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
试 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 试)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 试: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo黑色也行,能试一下吗? — Màu đen cũng được, thử được không?HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình旁边的人问他,你为什么不用脚试一试? — Người bên cạnh hỏi, sao anh không xỏ chân vào thử luôn?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我那年正在准备考试,听见琴声就写不下去。 — Năm ấy tôi đang ôn thi, nghe tiếng đàn là không viết nổi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 试vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 试vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 481 câu trong đề này hỏi thẳng vào 试vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 3 đề thi thử với 9 câu hỏi · 1 hội thoại.