Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 马: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc十六路,就在马路对面上车。 — Tuyến mười sáu, lên xe ngay đối diện bên kia đường.HSK 4 · nghe trong bài 105 →Hội thoạiMặc cả ở chợ一百五,我马上就拿走。 — Một trăm rưỡi, tôi lấy ngay.HSK 5 · nghe trong bài 182 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他马上跑回家去拿。 — Anh ta lập tức chạy về nhà lấy.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc从前有个人,坐着马车往北走。 — Ngày xưa có một người ngồi xe ngựa đi ngược lên phía bắc.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 224 câu trong đề này hỏi thẳng vào 马vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 马vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 413 câu trong đề này hỏi thẳng vào 马vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 5 đề thi thử với 14 câu hỏi · 4 hội thoại.