3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 马 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+9A6C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
马 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 马 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 187 · 馬 mãcon ngựa · 10 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc十六路,就在马路对面上车。 — Tuyến mười sáu, lên xe ngay đối diện bên kia đường.HSK 4 · nghe trong bài 105 →Hội thoạiMặc cả ở chợ一百五,我马上就拿走。 — Một trăm rưỡi, tôi lấy ngay.HSK 5 · nghe trong bài 182 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他马上跑回家去拿。 — Anh ta lập tức chạy về nhà lấy.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc从前有个人,坐着马车往北走。 — Ngày xưa có một người ngồi xe ngựa đi ngược lên phía bắc.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 224 câu trong đề này hỏi thẳng vào 马vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 马vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 4 hội thoại · 5 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.