11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 骑 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+9A91). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
骑 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 骑 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 187 · 馬 mãcon ngựa · 10 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc xe đạp của bố小学六年,都是爸爸骑着它送我上学。 — Suốt sáu năm tiểu học, bố đều đạp nó chở tôi đi học.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa他的儿子喜欢骑马,有一次从新来的那匹马上摔了下来。 — Con trai ông thích cưỡi ngựa, một lần ngã từ trên lưng con ngựa mới ấy xuống.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骑vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骑vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 5 đề thi thử, 18 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.