Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面__下雨了。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__我们汉字。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你们来我家。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__一间房。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我已经__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我先去__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我每天早上__身体。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống __学习,他很努力。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__马。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢小__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 外面突然下雨了。
Câu 30 · Đọc hiểu 他教我们汉字。
Câu 31 · Đọc hiểu 欢迎你们来我家。
Câu 32 · Đọc hiểu 我想换一间房。
Câu 33 · Đọc hiểu 我已经习惯了。
Câu 34 · Đọc hiểu 我先去刷牙。
Câu 35 · Đọc hiểu 我每天早上锻炼身体。