← Bài 27Bài 29 →

Bài 28 · HSK 3

辆骑鸟皮鞋刷牙啤酒
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
6từ mới
9chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
589từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

9 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chiếc
LƯỢNG
liàng11 nét
cưỡi, đi
KỴ
qí11 nét
chim
ĐIỂU
niǎo5 nét
chải, quét
XOÁT
shuā8 nét
răng, ngà
NHA
yá4 nét
dùng trong từ phiên âm bia (beer)
BÌ
pí11 nét
rượu
TỬU
jiǔ10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Giới từ 关于: giới thiệu phạm vi, chủ đề (về…)

关于 + danh từ/chủ đề, + mệnh đề

Đứng ở đầu câu để chỉ rõ phạm vi hoặc đối tượng mà câu văn đang bàn tới.

  • 关于中国历史,他知道很多。Guānyú Zhōngguó lìshǐ, tā zhīdào hěn duō.Về lịch sử Trung Quốc, anh ấy biết rất nhiều.
  • 关于这次会议,大家有什么看法?Guānyú zhè cì huìyì, dàjiā yǒu shénme kànfǎ?Về cuộc họp lần này, mọi người có nhận xét gì không?

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 关于 (giới thiệu chủ đề, hay đứng đầu câu) và 对于 (chỉ đối tượng tác động).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →